Sanchez Daza Guillermo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 21 13:15 4 2.8 0.5 38.9% 27.6% 73.1% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 12:02 6 5 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 20 13:18 3.9 2.7 0.6 37.9% 29.6% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions