Sancakli Ekrem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor 33 22:08 9.2 2 1.7 44.8% 39.3% 81.6% 0 0
TBL TBL 33 22:08 9.2 2 1.7 44.8% 39.3% 81.6% 0 0
MKE Ankaragucu 17 8:28 2.5 1.2 0.5 45.7% 38.1% 50.0% 0 0
Ankara Kolejliler 1 28:44 10 6 2 80.0% 66.7% 0% 0 0
Fenerbahce 2 5 8:11 2.4 0 0.6 41.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions