Samuels Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 11 14:18 2.8 1.5 1.3 39.4% 23.1% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 10:42 1.2 0.8 0.5 20.0% 16.7% 0% 0 0
ENBL ENBL 7 16:21 3.7 2 1.7 47.8% 28.6% 50.0% 0 0
Bristol Flyers 48 12:00 2 1.4 1.2 24.2% 23.0% 80.0% 0 0
Bristol Flyers 2 9:31 1.5 0.5 1 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions