Samuels Casey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 4 14:10 3.8 2.5 0.5 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
NBL W NBL W 4 14:10 3.8 2.5 0.5 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
Bendigo W 24 24:47 9.8 4 0.9 34.2% 34.0% 86.5% 0 0
Bendigo W 20 16:11 7.8 2.6 1.1 44.8% 39.2% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions