Samuel Destiny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 2 30:05 13.5 9 1.5 24.0% 22.2% 100.0% 1 0
Total League Women Total League Women 2 30:05 13.5 9 1.5 24.0% 22.2% 100.0% 1 0
Flamurtari W 7 24:35 9.3 6.1 0.9 30.9% 31.2% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions