Samsonowicz Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 25 27:28 9.2 2.2 1.3 34.7% 29.4% 92.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 25 27:28 9.2 2.2 1.3 34.7% 29.4% 92.7% 0 0
Poznan 22 25:09 14.2 2.8 1.5 42.2% 35.2% 90.6% 0 0
GTK Gliwice 14 9:50 2.8 0.6 0.4 33.3% 31.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions