Samsin Ramazan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 27 21:07 8 6.1 1.3 48.7% 29.4% 75.3% 1 0
National League National League 27 21:07 8 6.1 1.3 48.7% 29.4% 75.3% 1 0
Atyrau 22 25:42 13.4 7.3 1.4 66.1% 12.5% 70.3% 6 0
Kazakhstan 5 5:14 1.4 1.2 0.6 60.0% 0% 50.0% 0 0
Atyrau 34 15:56 5.5 4.4 1 54.2% 7.1% 61.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions