Samodurov Alexandros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos 5 15:12 5.8 3 0.6 52.4% 12.5% 66.7% 0 0
Basket League Basket League 5 15:12 5.8 3 0.6 52.4% 12.5% 66.7% 0 0
Panathinaikos 12 5:48 2.3 0.7 0.3 57.1% 20.0% 66.7% 0 0
Panathinaikos 23 12:45 4.9 2.3 0.7 64.8% 27.8% 93.8% 0 0
Panathinaikos 7 4:25 1.9 1.6 0.1 80.0% 66.7% 75.0% 0 0
Panathinaikos 8 14:19 2.6 2.5 0.6 56.2% 20.0% 100.0% 0 0
Panathinaikos 2 1:37 1.5 0 0.5 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions