Samburska Olena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odesa W Odessa W 19 31:59 11.2 3.4 3.4 40.7% 24.7% 87.5% 1 0
Superleague W Superleague W 19 31:59 11.2 3.4 3.4 40.7% 24.7% 87.5% 1 0
Odessa W 20 33:55 13.5 3.9 4.8 39.7% 32.4% 85.7% 0 0
Odessa W 21 31:17 13.6 5 4 43.3% 28.3% 87.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions