Sambolic Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia W 7 11:55 3.6 0.9 1.7 50.0% 50.0% 80.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 11:59 4.3 0.7 0.7 62.5% 100.0% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 11:53 3 1 2.5 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Ilirija W 20 31:59 12.4 4.3 4.5 35.3% 30.6% 80.2% 0 0
Slovenia U20 W Slovenia W 11 12:36 4.8 1.6 1.9 45.5% 41.7% 85.7% 0 0
Ilirija W 22 26:44 10.7 4.8 3.3 34.4% 22.9% 70.1% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions