Samanic Luka

Samanic Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 2 23:04 19 4 1 55.6% 37.5% 88.2% 0 0
ACB ACB 2 23:04 19 4 1 55.6% 37.5% 88.2% 0 0
Baskonia 5 13:48 7 2.6 0.8 47.8% 25.0% 91.7% 0 0
Cibona Baskonia 23 15:00 8 2.6 1.1 47.9% 26.7% 77.8% 0 0
Cibona Baskonia 18 16:24 9.1 3.6 1.2 44.0% 29.3% 75.7% 0 0
Utah Jazz 46 9:06 3.8 2.2 0.4 22.4% 22.4% 77.2% 1 0
Utah Jazz Croatia 5 21:50 14 5.4 2 41.7% 38.1% 85.7% 0 0
Boston Celtics Utah Jazz 7 20:25 8.1 3.9 1.9 21.4% 21.4% 69.2% 0 0
San Antonio Spurs 4 8:16 5.8 2 0.5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions