Salaun Janelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W France W 41 22:30 13.2 4.1 1.1 44.0% 41.0% 79.6% 0 0
NBA NBA 38 22:19 12.9 3.9 1.2 41.9% 39.8% 81.2% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 24:54 16.7 6.3 0.3 78.3% 61.5% 57.1% 0 0
USK Prague W 28 23:23 14.7 5.2 1.5 49.8% 40.4% 73.9% 2 0
Golden State Valkyries W ESB Villeneuve W 39 27:29 11.4 5.1 1.1 39.9% 36.2% 79.7% 1 0
Schio W 47 28:06 13.7 6 2 45.9% 37.7% 78.9% 3 0
France W Schio W 27 19:26 10.6 3.8 1.3 51.8% 33.8% 88.6% 0 0
ESB Villeneuve W 47 28:08 13 6 1.9 47.6% 40.1% 81.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions