Salash Maksim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maroussi 14 24:38 12.1 5.1 1.1 55.0% 40.0% 92.5% 0 0
Basket League Basket League 14 24:38 12.1 5.1 1.1 55.0% 40.0% 92.5% 0 0
JL Bourg 1 23:46 11 6 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
JL Bourg 33 21:07 10.4 3.5 0.9 35.1% 31.9% 80.0% 0 0
JL Bourg 22 21:56 10.9 4.3 0.8 49.7% 43.3% 82.0% 0 0
JL Bourg 39 17:53 9.9 3.6 1 50.0% 43.1% 75.4% 0 0
JL Bourg 24 18:27 8.7 3.8 0.9 50.0% 38.1% 77.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions