Salamena Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 19 14:24 4.6 1.2 1.2 47.9% 40.9% 0.0% 0 0
NBL NBL 19 14:24 4.6 1.2 1.2 47.9% 40.9% 0.0% 0 0
RANS PIK 31 20:25 5.2 1.3 0.7 41.8% 32.5% 61.8% 0 0
RANS PIK 27 21:21 6.7 2.2 1.1 36.0% 24.3% 61.7% 0 0
Indonesia 1 1:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions