Sakotic Dejan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje 22 19:40 8.6 2.2 1.6 41.2% 37.8% 88.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 22 19:40 8.6 2.2 1.6 41.2% 37.8% 88.9% 0 0
Leotar Trebinje 29 23:16 10 2.4 2.1 45.1% 39.8% 80.2% 0 0
Leotar Trebinje 29 27:35 11.2 2.8 2.8 44.3% 36.5% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions