Sakic Zeljko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 40 29:44 15.2 6.2 3 45.8% 32.0% 84.9% 6 0
Federation Cup Federation Cup 2 26:24 8.5 2.5 2.5 41.2% 0.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 38 29:54 15.5 6.4 3.1 46.0% 32.9% 84.7% 6 0
Chalon/Saone 30 25:10 11.2 4 2.4 41.3% 41.3% 78.3% 1 0
Chalon/Saone 2 20:41 9.5 3 1.5 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Tofas 21 25:22 8.7 3.7 1.9 38.8% 29.2% 89.8% 0 0
Tofas 18 23:19 8.4 3.9 1.5 40.0% 24.1% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions