Sakho Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
D.R. Congo 3 27:08 9.3 9.7 2.3 43.3% 0.0% 33.3% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 27:08 9.3 9.7 2.3 43.3% 0.0% 33.3% 1 0
Soles 13 20:40 8.8 5.8 0.8 56.9% 0.0% 66.0% 1 0
Breogan 28 14:59 5.4 4 0.6 66.7% 0% 68.2% 1 0
Breogan 31 17:59 6.7 5 0.9 58.3% 0% 69.7% 0 0
D.R. Congo 10 27:32 13.7 7.7 1.8 57.3% 44.4% 63.6% 3 0
Breogan Murcia 28 13:22 4.2 3.5 0.4 54.3% 50.0% 65.9% 0 0
Murcia 7 10:17 4.6 3 0.1 42.4% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions