Sakakini Sani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 5 29:25 20.8 7.2 2 53.6% 56.2% 86.7% 1 0
EASL EASL 5 29:25 20.8 7.2 2 53.6% 56.2% 86.7% 1 0
New Taipei Kings 8 32:38 17.5 8.1 2.1 50.5% 33.3% 77.8% 3 0
Palestine 1 12:04 3 3 1 100.0% 0% 50.0% 0 0
Al-Riyadi 7 22:41 12.4 3.4 2 58.2% 42.9% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions