Sakaitis Rytis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 53 23:38 7.8 3 1.8 41.1% 30.5% 77.2% 0 0
NKL NKL 53 23:38 7.8 3 1.8 41.1% 30.5% 77.2% 0 0
Neptunas 2 37 17:15 5.8 1.7 2.3 44.9% 43.7% 80.6% 0 0
Neptunas 2 Neptunas 9 13:23 3.4 0.6 1.7 40.0% 35.7% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions