Sak Delia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 11 12:53 3.8 0.5 1.1 40.0% 37.0% 0.0% 0 0
Total League Women Total League Women 11 12:53 3.8 0.5 1.1 40.0% 37.0% 0.0% 0 0
Dudelange W 14 4:08 0.6 0.4 0.4 16.7% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions