Sajus Martynas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 28 20:37 9.8 4.7 1.4 67.8% 0% 72.8% 1 0
Super Ligi Super Ligi 28 20:37 9.8 4.7 1.4 67.8% 0% 72.8% 1 0
Petkim Spor 12 21:21 11.2 3.9 1.7 66.7% 0% 77.1% 0 0
Buyukcekmece 32 25:25 12.1 5.8 1.4 68.2% 0.0% 79.6% 3 0
Breogan 25 17:17 7 3.5 0.9 50.0% 0.0% 76.7% 1 0
Breogan 9 19:38 6 4 1.3 47.6% 0% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions