Saint-Supery Mario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain 2 18:17 14.5 2.5 2.5 57.9% 55.6% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 18:17 14.5 2.5 2.5 57.9% 55.6% 66.7% 0 0
Spain 6 15:25 7 1.5 2.3 41.9% 33.3% 91.7% 0 0
Manresa 33 14:40 8.2 2.2 2.1 46.4% 35.6% 86.7% 0 0
Manresa 12 16:15 6.3 2.2 3.7 37.5% 25.8% 63.6% 0 0
Tizona Burgos Unicaja 25 16:10 9.6 2.4 2 48.4% 40.7% 85.3% 0 0
Unicaja Spain 8 16:05 2 1.5 1.4 18.2% 5.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions