Safarik Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 36 25:47 8.8 2.3 3.2 45.0% 25.3% 67.3% 0 0
NBL NBL 34 25:33 8.6 2.2 3.2 44.6% 25.6% 68.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 25:55 5 0 4 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 1 33:47 18 7 3 63.6% 33.3% 50.0% 0 0
USK Prague 39 23:41 10.5 2.8 2.5 41.7% 30.2% 64.8% 0 0
USK Prague 3 9:26 6.7 1 1 75.0% 25.0% 50.0% 0 0
USK Prague USK Prague B 52 18:04 8.7 3.1 1.3 42.6% 26.5% 59.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions