Sabonis Domantas

Sabonis Domantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sacramento Kings 20 29:19 16.1 11.2 4 53.4% 14.3% 72.2% 13 0
NBA NBA 20 29:19 16.1 11.2 4 53.4% 14.3% 72.2% 13 0
Sacramento Kings 76 34:14 18.9 13.7 6 38.8% 38.8% 75.0% 64 10
Lithuania 4 21:48 12.2 10 2 64.7% 0.0% 62.5% 1 0
Sacramento Kings 81 34:40 18.8 13.4 8 34.5% 34.5% 70.0% 75 22
Sacramento Kings 1 36:22 26 13 10 0.0% 0.0% 100.0% 1 1
Sacramento Kings Team Giannis 86 33:38 18.1 12 7.1 36.4% 36.4% 73.9% 65 14
Indiana Pacers 5 26:53 13.6 10.2 3.6 28.6% 28.6% 80.0% 3 0
Indiana Pacers 1 26:01 10 5 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 3 15:11 8.7 2.3 0 80.0% 80.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions