S. Zimmerman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes San Francisco Vancouver Bandits 12 20:54 7.2 6.6 2 45.7% 17.6% 33.3% 1 0
LNB LNB 7 25:17 8.3 7.3 2.6 45.3% 16.7% 38.1% 1 0
CEBL CEBL 5 14:46 5.6 5.6 1.2 46.4% 20.0% 16.7% 0 0
Changsha 3 22:50 11.7 9.7 2 63.6% 0.0% 50.0% 1 0
Nara 59 26:06 11.6 9.9 2.7 48.9% 37.8% 58.2% 29 0
Fubon Braves 1 32:17 11 13 1 50.0% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions