S. Zhumabay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tigers-KazATU 31 29:25 19.2 4.3 1.9 43.8% 36.9% 75.5% 1 0
Higher League Higher League 31 29:25 19.2 4.3 1.9 43.8% 36.9% 75.5% 1 0
Tigers-KazATU 29 20:33 9 2.3 1.3 38.9% 30.4% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions