S. Zeybek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 27 25:58 9.3 2.9 2.1 37.5% 27.8% 76.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 25 25:56 9 2.9 2.2 36.7% 28.7% 76.3% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 26:32 12.5 2.5 1.5 45.5% 14.3% 80.0% 0 0
Canakkale Bld. W 2 32:28 7 2 1.5 26.3% 30.8% 0% 0 0
Izmit Bld. W 4 23:47 7.2 2.2 3 26.5% 11.8% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions