S. Zanotta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 35 25:09 6.2 2.9 5.1 31.6% 24.0% 70.3% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 25:09 6.2 2.9 5.1 31.6% 24.0% 70.3% 1 0
Penarol 28 20:37 6.1 2.8 3.2 35.4% 31.2% 75.0% 0 0
Penarol 41 24:06 7.3 2.5 3.1 36.6% 31.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions