S. Zack

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix Alvark 18 22:30 6.6 5.8 2.4 49.0% 20.0% 45.1% 2 0
B League B League 18 22:30 6.6 5.8 2.4 49.0% 20.0% 45.1% 2 0
Nagasaki Alvark 52 19:17 5.8 6 1.2 51.4% 0.0% 40.6% 3 0
Akita 49 27:30 8.6 9.6 3.1 54.7% 0.0% 46.9% 10 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions