S. Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 43 22:26 14.1 6.1 0.7 59.1% 41.7% 80.1% 3 0
Divizia A Divizia A 33 21:24 12.9 5.4 0.7 59.5% 40.0% 76.8% 0 0
ENBL ENBL 10 25:51 18.1 8.3 0.7 58.1% 46.7% 86.5% 3 0
Winnipeg Sea Bears Voluntari Portland Trail Blazers Phoenix Suns 9 17:30 7.3 4 0.2 41.7% 21.7% 50.0% 0 0
Cantu 43 28:42 13.7 5.5 1.1 52.7% 42.4% 77.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions