S. Yosmaoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 17 9:57 4.5 1.6 1.4 36.5% 24.0% 71.4% 0 0
TBL TBL 17 9:57 4.5 1.6 1.4 36.5% 24.0% 71.4% 0 0
Merkezefendi 7 4:54 2.6 0.1 0.1 38.5% 33.3% 75.0% 0 0
Konyaspor 1 13:42 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions