S. Yamamoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 47 24:43 13.6 3.7 2.7 39.2% 31.1% 73.2% 0 0
B2.League B2.League 47 24:43 13.6 3.7 2.7 39.2% 31.1% 73.2% 0 0
Kumamoto 61 25:08 13.1 2.8 2 41.3% 33.6% 76.8% 0 0
Kumamoto 58 26:26 10.1 2.4 1.8 40.6% 34.2% 70.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions