S. Y. Joyner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 17 33:10 18.9 9.4 2.7 52.3% 23.3% 64.1% 8 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 17 33:10 18.9 9.4 2.7 52.3% 23.3% 64.1% 8 0
Zadar Plus W 18 33:39 17.3 8.1 1.7 51.0% 28.0% 57.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions