S. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 2 26:45 14.5 7 0.5 52.6% 50.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 26:45 14.5 7 0.5 52.6% 50.0% 50.0% 0 0
CIU 19 30:04 18.6 6.1 1.5 51.0% 35.7% 69.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions