S. Winkler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 1 21:02 14 5 0 80.0% 100.0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 1 21:02 14 5 0 80.0% 100.0% 100.0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 16 20:25 5.7 3.1 1.2 44.8% 33.3% 64.0% 0 0
Austria W 3 1:02 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 16 27:34 7.1 4.9 2.4 40.9% 37.1% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions