S. Williamson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg 25 20:32 7.2 4.6 2.2 60.8% 33.3% 73.5% 3 0
BBL BBL 23 20:49 7 4.6 2.4 61.7% 35.0% 71.9% 3 0
German Cup German Cup 2 17:19 8.5 4.5 0 53.8% 25.0% 100.0% 0 0
Heidelberg 6 24:27 8 4.5 3 55.9% 22.2% 44.4% 0 0
Den Bosch 41 24:02 13 6.9 2.2 55.9% 34.2% 69.1% 7 0
Den Bosch 1 22:01 11 6 3 37.5% 50.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions