S. Willett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 12 17:25 8 3.9 1.2 49.3% 18.2% 74.1% 0 0
LNBP LNBP 12 17:25 8 3.9 1.2 49.3% 18.2% 74.1% 0 0
BKM Lucenec 14 33:51 18.3 8.9 3.5 47.2% 31.4% 60.0% 6 0
Hyeres-Toulon 12 19:14 9.8 3.8 1.6 16.7% 16.7% 68.8% 0 0
Aix Maurienne 26 27:42 16.4 7 2.8 36.9% 15.2% 73.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions