S. Wiggins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamurtari W 8 32:13 9.2 1.6 2.1 42.3% 29.7% 60.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 8 32:13 9.2 1.6 2.1 42.3% 29.7% 60.0% 0 0
Imortal W 18 24:00 9.8 2.7 1.6 43.7% 38.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions