S. Wiese

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 34 33:28 12 4.1 4.5 41.6% 33.9% 75.0% 1 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 40:00 15 7 4 45.5% 50.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 33:39 10.8 3.2 3.8 36.4% 30.6% 75.0% 0 0
TKBL W TKBL W 27 33:10 12.1 4.3 4.7 42.8% 34.0% 74.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions