S. Wieloch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W Onsala W 17 12:55 5.7 3.1 0.8 47.8% 20.0% 72.5% 1 0
Basketligan W Basketligan W 12 8:41 1.8 1.6 0.4 36.4% 33.3% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 23:04 15.2 6.6 1.8 53.2% 0.0% 72.2% 1 0
IK Eos Utveckling W Lund W 18 14:55 7.3 3.7 0.6 48.9% 33.3% 74.1% 1 0
IK Eos Utveckling W 16 22:21 9.6 7.1 0.9 42.1% 10.5% 72.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions