S. Whittaker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 22 26:34 12.7 2.4 3.5 46.0% 41.8% 81.6% 0 0
Super Ligi Super Ligi 22 26:34 12.7 2.4 3.5 46.0% 41.8% 81.6% 0 0
Petkim Spor 9 25:34 9.8 2.1 4.7 38.6% 29.6% 88.9% 0 0
Sassari 10 23:12 7.8 1.5 3.6 39.2% 38.1% 66.7% 0 0
Sassari 5 23:07 9 1.6 4.2 39.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions