S. Wells

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AS Karditsas Peja 23 20:29 8.6 3 2.5 42.2% 26.9% 74.0% 0 0
Basket League Basket League 15 16:32 5.9 2.5 1.6 41.5% 22.7% 66.7% 0 0
Greek Cup Greek Cup 1 13:01 5 1 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Superliga Superliga 7 30:00 14.7 4.3 4.7 43.5% 29.6% 80.8% 0 0
Houston Rockets Peja 6 13:43 7.5 1.8 2.5 44.8% 50.0% 41.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions