S. Watanabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 60 21:24 6.7 1.8 1.9 39.5% 38.0% 78.0% 0 0
B League B League 60 21:24 6.7 1.8 1.9 39.5% 38.0% 78.0% 0 0
Sendai 60 20:51 7.3 1.8 2.8 36.1% 31.4% 81.6% 0 0
Sendai 54 18:54 5.1 1.9 2.1 30.5% 32.1% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions