S. Watanabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 42 9:04 1.7 0.7 1.3 27.6% 23.9% 84.6% 0 0
B2.League B2.League 42 9:04 1.7 0.7 1.3 27.6% 23.9% 84.6% 0 0
Kobe 38 10:21 2.2 0.9 1.5 35.6% 32.5% 50.0% 0 0
Kobe 54 16:33 4.2 1.2 2.7 34.0% 25.6% 44.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions