S. Wangle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Litomerice USK Prague 21 20:19 5.8 4.5 0.3 48.0% 0.0% 75.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 22:49 6.5 4.9 0.3 47.4% 0.0% 77.1% 0 0
NBL NBL 3 5:23 1.7 1.7 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Litomerice 4 11:02 2.8 5 0.5 62.5% 0% 50.0% 0 0
Litomerice 4 13:04 5.2 2.2 0.2 72.7% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions