S. Walski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 32 22:15 8.9 2.5 1 41.0% 34.8% 83.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 22:15 8.9 2.5 1 41.0% 34.8% 83.7% 0 0
GKS Tychy 36 19:26 7.6 2.7 0.9 40.0% 32.0% 79.4% 0 0
GKS Tychy 43 22:52 10 4.6 1 43.5% 29.9% 75.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions