S. Wagstaff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 6 19:35 5.2 2.5 0.8 29.0% 25.0% 61.1% 0 0
SLB Women SLB Women 2 9:31 0.5 1.5 0.5 0.0% 0% 50.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 27:17 8.3 3.7 1.3 32.0% 20.0% 57.1% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 16:38 5 1 0 25.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions