S. Vujacic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wisla Krakow W 19 22:25 10.8 2.7 1.1 42.9% 32.9% 82.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 22:25 10.8 2.7 1.1 42.9% 32.9% 82.8% 0 0
Slovenia W 3 5:28 3.7 1.3 0.3 33.3% 42.9% 100.0% 0 0
Slovenia W 4 18:21 11 4 1 53.3% 55.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions