S. Vlcek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 23 13:37 6.1 3.5 0.6 66.7% 33.3% 45.8% 1 0
1. Liga 1. Liga 23 13:37 6.1 3.5 0.6 66.7% 33.3% 45.8% 1 0
Liberecko 17 10:52 3.6 3.1 0.4 49.1% 0% 43.8% 0 0
Pardubice 2 15 14:09 4.9 3.7 0.4 44.3% 33.3% 47.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions