S. Visscher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 24 31:50 18.4 8.2 2.2 41.7% 29.9% 79.4% 6 0
Basketligan W Basketligan W 24 31:50 18.4 8.2 2.2 41.7% 29.9% 79.4% 6 0
Sweden W 2 20:38 10 3.5 0 31.2% 50.0% 100.0% 0 0
Jairis W Uppsala W 28 16:02 6.1 4.4 1 41.0% 39.7% 75.9% 4 0
Jairis W Sweden W 4 8:05 2.8 0.8 0.2 57.1% 75.0% 0% 0 0
Uppsala W 25 35:07 17.9 8.1 2 41.8% 31.1% 80.8% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions